BÌNH ẮC QUY CSB HR-1234

0 Đánh giá
ẮC QUY CSB HR-1234 - 12 V 34A - THAY PIN CHO UPS APC, EMERSON, SANTAK, EATON

ẮC QUY CSB HR-1234 - 12 V 34A

Còn hàng

ẮC QUY CSB HR-1234 - 12 V 34A 

 

CSB HR-1234 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng xả hiệu quả cao. Đặc điểm của CSB HR-1234 là khối lượng nhỏ, trọng lượng nhẹ và hiệu quả xả cao. CSB HR-1234 có thể được sử dụng cho hơn 260 chu kỳ với 100% xả phục vụ chu kỳ, lên đến 5 năm phục vụ chế độ chờ.
 
CSB - HR1234

 

 

THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ ẮC QUY CSB - HR1234

Specification  
Cells Per Unit 6
Voltage Per Unit 12 V
Capacity 34W @ 15 minute-rate to 1.67V per cell @ 25°C (77°F)
Weight Approx. 2.50kg. (5.51lbs.)
Maximum Discharge current 100/130A (5sec.)
Internal Resistance Approx. Approx. 19mΩ
Operating Temperature Range Discharge:-15℃~50℃(5°F~122°F)
Charge:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Storage:-15℃~40℃(5°F~104°F)
Nominal Operating Temperature Range 25°C ± 3°C (77°F ± 5°F)
Float charging voltage 13.5 to 13.8 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Recommended Maximum Charging current limit 3.4A
Equalization and Cycle Service 14.4 to 15.0 VDC/unit Average at 25°C (77°F)
Self Discharge It should be more than 75% of the capacity that before storage after stocked for 6 months at ambient temp. 25℃
Terminal F2-Faston Tab250
Container Material ABS(UL94-HB) & Flammability resistance of(UL94-V0) can be available upon request.

Dimensions  
 

Constant Current Discharge Characteristics Unit:Amperes (25°C,77°F)
F.V/Time 2MIN 4MIN 6MIN 8MIN 10MIN 15MIN 20MIN 30MIN 60MIN 90MIN
1.60V 73.84 49.16 36.83 29.74 25.39 18.49 14.57 10.54 5.98 4.24
1.67V 65.84 44.80 34.40 28.21 24.15 17.80 14.08 10.27 5.86 4.15
1.70V 62.23 42.90 33.30 27.47 23.60 17.42 13.84 10.14 5.80 4.11
1.75V 56.25 39.80 31.60 26.20 22.67 16.80 13.47 9.90 5.69 4.04
1.80V 50.26 36.40 29.70 24.87 21.66 16.23 13.12 9.66 5.59 3.98
1.85V 43.25 32.87 27.63 23.45 20.65 15.59 12.71 9.38 5.50 3.91
Constant Power Discharge Characteristics Unit:Watts (25°C,77°F)
F.V/Time 2MIN 4MIN 6MIN 8MIN 10MIN 15MIN 20MIN 30MIN 60MIN 90MIN
1.60V 705.86 505.50 394.70 327.54 286.26 210.75 169.34 124.09 71.65 50.84
1.67V 645.30 470.00 376.40 314.50 275.50 204.70 165.00 121.30 70.52 50.05
1.70V 618.20 454.00 365.50 308.00 270.10 201.60 163.10 119.90 70.00 49.64
1.75V 571.30 426.00 350.00 296.40 260.00 196.20 159.50 118.00 69.00 49.00
1.80V 523.50 400.00 333.00 284.50 250.40 191.10 155.80 116.20 68.09 48.34
1.85V 478.32 375.59 315.69 273.06 241.41 186.11 152.32 113.96 67.02 47.66

 

CSB-HR 1234


HOTLINE: 086 659 6231 | 0906 05 38 27

Email: info@idtvietnam.net

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

IDT Việt Nam

Trụ sở Tp. Hồ Chí Minh:

68 Nguyễn Huệ, P. Bến Nghé, Q.1.

6 Phạm Thận Duật, P. Thạnh Mỹ Lợi, Q.2

Chi nhánh Đà Nẵng:

135/1 Huỳnh Thúc Kháng, P.Bình Hiên, Q.Hải Châu

Chi nhánh Hà Nội:

Số 2, ngõ 160/31/3 đường Hoàng Mai, P. Hoàng Văn Thụ, Q.Hoàng Mai, Hà Nội

Bình luận